[bāo guǎn]
bao quản
包管退换 他这种病包管不用吃药就会好
bāo guǎn tuì huàn tā zhè zhǒng bìng bāo guǎn bú yòng chī yào jiù huì hǎo
Đảm bảo hoàn trả/đổi hàng. Bệnh này của anh đảm bảo không cần uống thuốc sẽ khỏi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.