[qì mò]
thế mạt
行砌末
xíng qì mò
Diễn viên hài
砌末菜
qì mò cài
Món ăn của diễn viên hài
砌末笑砌末听
qì mò xiào qì mò tīng
Diễn viên hài nói, diễn viên hài nghe
砌末谓砌末以为不可
qì mò wèi qì mò yǐ wéi bù kě
Diễn viên hài cho rằng diễn viên hài cho là không thể
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.