[qì zhuān]
thế chuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
砌砖工qì zhuān gōng
thế chuyên công
xây gạch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.