[mǎ]
mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
码农mǎ nóng
mã nông
lập trình viên làm việc lặt vặt
码头mǎ tóu
mã đầu
bến tàu; bến cảng; cầu tàu
码子mǎ zǐ
mã tử
số; chữ số; ký hiệu mã
码字mǎ zì
mã tự
chữ số; số đếm
码洋mǎ yáng
mã dương
Tổng số tiền định giá của tất cả sách
码线mǎ xiàn
mã tuyến
vạch yard
码表mǎ biǎo
mã biểu
đồng hồ tốc độ; đồng hồ bấm giờ; máy tính quãng đường xe đạp
码率mǎ lǜ
tốc độ bit
码放mǎ fàng
mã phóng
chất đống lên; xếp chồng lên
码长城mǎ cháng chéng
mã trường thành
chơi mạt chược
码分多址mǎ fēn duō zhǐ
mã phân đa chỉ
Đa truy cập phân chia theo mã
断码duàn mǎ
đoạn
Cỡ hàng hóa không đầy đủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.