[mǎ biǎo]
mã biểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
路码表lù mǎ biǎo
lộ mã biểu
đồng hồ đo quãng đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.