[mǎ fàng]
mã phóng
码放整齐 各种器材码放得井井有条
mǎ fàng zhěng qí gè zhǒng qì cái mǎ fàng dé jǐng jǐng yǒu tiáo
Sắp xếp ngay ngắn Các thiết bị được sắp xếp rất ngăn nắp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.