[mǎ zǐ]
mã tử
苏州码子
sū zhōu mǎ zǐ
Tiền tệ thời Tống
洋码子(旧时指阿拉伯数字)
yáng mǎ zǐ ( jiù shí zhǐ ā lā bó shù zì )
Số Ả Rập (xưa kia chỉ số Ả Rập)
密码子mì mǎ zǐ
mật mã tử
codon
苏州码子sū zhōu mǎ zǐ
tô châu mã tử
số Tô Châu, tức là mười chữ số 〡,〢,〣,〤,〥,〦,〧,〨,〩,〸 hiện nay chủ yếu dùng trong các ngành nghề truyền thống như y học cổ truyền Trung Quốc; cũng gọi là 草碼|草码[cao3 ma3]
反密码子fǎn mì mǎ zǐ
phản mật mã tử
anticodon