[zhī dào]
tri đạo
他知道的事情很多
tā zhī dào de shì qíng hěn duō
Anh ấy biết nhiều chuyện
虽然他没明说,我也知道他的意思
suī rán tā méi míng shuō , wǒ yě zhī dào tā de yì sī
Tuy anh ấy không nói rõ, tôi cũng biết ý anh ấy
知道了zhī dào le
OK!; Hiểu rồi!
天知道tiān zhī dào
thiên tri đạo
Khó hiểu; không phân biệt được
谁知道shuí zhī dào
thuỳ tri đạo
Trời biết...; Ai mà tưởng tượng được...
哪知道nǎ zhī dào
nả
ai mà nghĩ rằng ...
早知道zǎo zhī dào
tảo tri đạo
Giá như tôi đã biết sớm hơn...
百度知道bǎi dù zhī dào
bách độ tri đạo
Baidu Knows, diễn đàn Hỏi & Đáp trực tuyến, zhidao.baidu.com