[máo]
mâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
矛头máo tóu
mâu đầu
mũi giáo; ngạnh; cuộc tấn công hoặc chỉ trích
矛柄máo bǐng
mâu bính
cán
矛盾máo dùn
mâu thuẫn
mâu thuẫn; quan điểm mâu thuẫn; mang tính mâu thuẫn
矛隼máo sǔn
mâu chuẩn
chim cắt lớn
矛盾律máo dùn lǜ
mâu thuẫn luật
Quy luật mâu thuẫn (logic)
矛头指向máo tóu zhǐ xiàng
mâu đầu chỉ hướng
nhắm vào ai đó hoặc cái gì đó
矛斑蝗莺máo bān huáng yīng
mâu ban hoàng oanh
chích bèo mảnh
矛纹草鹛máo wén cǎo méi
chim khướu vằn Trung Quốc
蛇矛shé máo
xà mâu
vũ khí cổ giống ngọn giáo với đầu mũi lượn sóng như thân rắn
长矛cháng máo
trường mâu
giáo; mâu
闹矛盾nào máo dùn
náo mâu thuẫn
bất hòa; xảy ra mâu thuẫn
基本矛盾jī běn máo dùn
cơ bản mâu thuẫn
Mâu thuẫn quy định bản chất của quá trình phát triển sự vật, đồng thời quy định và ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của các mâu thuẫn khác.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.