[shé máo]
xà mâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丈八蛇矛zhàng bā shé máo
trượng bát xà mâu
vũ khí cổ dạng giáo dài mười tám thước Trung Quốc 尺[chi3], mũi giáo uốn lượn như thân rắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.