[máo tóu]
mâu đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
矛头指向máo tóu zhǐ xiàng
mâu đầu chỉ hướng
nhắm vào ai đó hoặc cái gì đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.