[jīng]
tình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
定睛dìng jīng
định tình
nhìn chằm chằm
吸睛xī jīng
hấp tình
bắt mắt
点睛diǎn jīng
điểm tình
thêm chi tiết hoàn thiện
眼睛yǎn jīng
nhãn tình
mắt
眳睛míng jīng
danh tình
không vui; không hài lòng
眨眼睛zhǎ yǎn jīng
trát nhãn tình
nháy mắt
赤睛鱼chì jīng yú
xích tình ngư
cá rói đỏ
辣眼睛là yǎn jīng
lạt nhãn tình
khó nhìn; nhức mắt
鼓眼睛gǔ yǎn jīng
cổ nhãn tình
mắt lồi
没长眼睛méi cháng yǎn jīng
một trường nhãn tình
mù à; đi đứng nhìn đường đi!
点睛之笔diǎn jīng zhī bǐ
điểm tình chi bút
nét bút chấm vào mắt; nghĩa bóng: thêm chi tiết quan trọng cuối cùng; điểm mấu chốt làm cho sinh động
画龙点睛huà lóng diǎn jīng
hoạ
vẽ rồng thêm mắt; ý nói thêm nét chấm phá quan trọng; phần cốt lõi làm cho sự việc trở nên sống động
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.