[yǎn jīng]
nhãn tình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眨眼睛zhǎ yǎn jīng
trát nhãn tình
nháy mắt
辣眼睛là yǎn jīng
lạt nhãn tình
khó nhìn; nhức mắt
鼓眼睛gǔ yǎn jīng
cổ nhãn tình
mắt lồi
没长眼睛méi cháng yǎn jīng
một trường nhãn tình
mù à; đi đứng nhìn đường đi!
擦亮眼睛cā liàng yǎn jīng
sát lượng nhãn tình
mở to mắt; cảnh giác; tỉnh táo
不长眼睛bù cháng yǎn jīng
bất trường nhãn tình
xem 沒長眼睛|没长眼睛[mei2 zhang3 yan3 jing5]