汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
定睛 (dìng jīng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
定睛
[dìng jīng]
định tình
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nhìn chằm chằm
Ví dụ
定睛细看
dìng jīng xì kàn
Nhìn chăm chú
Từ ghép
0 từ chứa “定睛”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
集中视线
~细看
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
定
dìng
định
Làm cho ổn định, không thay đổi; Xác định, quyết định một điều gì đó; Chắc chắn, nhất định sẽ xảy ra
睛
jīng
tình
Mắt; nhãn cầu; Nhìn chằm chằm; tập trung ánh mắt; Thêm chi tiết quan trọng, làm cho sống động