[diǎn jīng]
điểm tình
点睛之笔
diǎn jīng zhī bǐ
nét chấm phá cuối cùng
点睛之笔diǎn jīng zhī bǐ
điểm tình chi bút
nét bút chấm vào mắt; nghĩa bóng: thêm chi tiết quan trọng cuối cùng; điểm mấu chốt làm cho sinh động
画龙点睛huà lóng diǎn jīng
hoạ
vẽ rồng thêm mắt; ý nói thêm nét chấm phá quan trọng; phần cốt lõi làm cho sự việc trở nên sống động