[xiāng fú]
tương phù
名实相符
míng shí xiāng fú
tên thật tương xứng
他所说的话跟实际的情况完全相符
tā suǒ shuō de huà gēn shí jì de qíng kuàng wán quán xiāng fú
lời anh ấy nói hoàn toàn phù hợp với tình hình thực tế
不相符bù xiāng fú
bất tương phù
không hòa hợp