[nǐ hé]
nghĩ hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
曲线拟合qū xiàn nǐ hé
khúc tuyến nghĩ hợp
nội suy đường cong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.