[dào]
đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盗伐dào fá
đạo phạt
chặt phá rừng trái phép
盗劫dào jié
đạo kiếp
Cướp bóc
盗猎dào liè
đạo liệp
săn trộm
盗用dào yòng
đạo dụng
sử dụng trái phép; biển thủ; tham ô
盗印dào yìn
đạo ấn
In lậu
盗贼dào zéi
đạo tặc
kẻ cướp
盗匪dào fěi
đạo phỉ
kẻ cướp
盗卖dào mài
đạo mại
ăn trộm thứ gì đó rồi bán
盗墓dào mù
đạo mộ
trộm mộ
盗录dào lù
đạo lục
sao chép lậu; quay lén
盗掘dào jué
đạo quật
Đào bới trái phép
盗案dào àn
đạo án
Vụ trộm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.