[dào yòng]
đạo dụng
盗用公款
dào yòng gōng kuǎn
biển thủ công quỹ
盗用他人名义
dào yòng tā rén míng yì
mạo danh người khác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.