[dào jié]
đạo kiếp
[动盗窃掠夺:盗劫文物
[ dòng dào qiè lüè duó : dào jié wén wù
trộm cướp, cướp bóc: cướp bóc cổ vật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.