汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
盗卖 (dào mài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
盗卖
【盜賣】
[dào mài]
đạo mại
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
ăn trộm thứ gì đó rồi bán
Ví dụ
盗卖公物
dào mài gōng wù
trộm bán tài sản công
Từ ghép
0 từ chứa “盗卖”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
盗窃并出卖
~公物
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
盗
dào
đạo
Ăn trộm, lấy cắp một cách bất hợp pháp; Kẻ trộm, kẻ cướp; Cướp bóc, chiếm đoạt tài sản bằng vũ lực
卖
mài
mại
bán; trao đổi hàng hóa lấy tiền; phản bội; tiết lộ bí mật hoặc lợi ích của ai đó; dốc sức; không tiếc công sức