[wǔ nòng]
vũ lộng
舞弄棍棒
wǔ nòng gùn bàng
Múa may gậy gộc
她想做个鸡笼子,可是自己不会舞弄
tā xiǎng zuò gè jī lóng zi , kě shì zì jǐ bú huì wǔ nòng
Cô ấy muốn làm một cái lồng gà nhưng tự mình không biết múa may
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.