[hé]
hạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盒带hé dài
hạp đới
băng cát xét; viết tắt của 盒式錄音磁帶|盒式录音磁带
盒饭hé fàn
hạp phạn
cơm hộp
盒子hé zi
hộp; thùng
盒中袋hé zhōng dài
hạp trung đại
bao bì hộp có túi bên trong
盒子炮hé zi pào
Súng lục
音盒yīn hé
âm hạp
Hộp nhạc; vật dụng có thể phát ra các bản nhạc cố định khi lên dây cót
沙盒shā hé
sa hạp
sandbox
攒盒zǎn hé
toản hạp
Hộp chia tầng hoặc ngăn để đựng nhiều loại thực phẩm
提盒tí hé
đề hạp
hộp có ngăn xếp tầng và quai xách; hộp cơm
砚盒yàn hé
nghiễn hạp
hộp đựng nghiên mực hoặc thỏi mực
粉盒fěn hé
phấn hạp
hộp phấn; hộp phấn trang điểm
墨盒mò hé
mặc hạp
hộp mực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.