[yīn hé]
âm hạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
八音盒bā yīn hé
bát âm hạp
hộp nhạc
噪音盒zào yīn hé
táo âm hạp
máy phát nhạc lớn; máy cassette lớn