汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
盒子 (hé zi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
盒子
[hé zi]
HSK 4
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hộp
2
thùng
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “盒子”
盒子
炮
hé zi pào
Súng lục
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
同花
大桶
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
盛东西的器物,一般比较小,用纸糊成或用木板、金属、塑料等制成,大多有盖,有的是抽屉式
2
--种烟火,外形像盒子
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
盒
hé
hạp
Hộp nhỏ, vật chứa có hình hộp; Vật chứa có hình hộp, thường dùng để đựng đồ vật cụ thể; Vật chứa có hình hộp, thường có nhiều ngăn hoặc tầng
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể