[guǐ]
quỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
投票匦tóu piào guǐ
đầu phiếu quỹ
hòm phiếu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.