[pén zāi]
bồn tài
盆栽花卉
pén zāi huā huì
Cây cảnh
盆栽葡萄
pén zāi pú táo
Nho trồng chậu
案头摆着常绿的盆栽
àn tóu bǎi zhe cháng lǜ de pén zāi
Trên bàn bày cây cảnh thường xanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.