[pén zǐ]
bồn tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
覆盆子fù pén zǐ
phúc bồn tử
quả mâm xôi
扣屎盆子kòu shǐ pén zǐ
khấu thỉ bồn tử
biến ai đó thành kẻ thế tội; phỉ báng; vu khống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.