[bì]
bích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
皱襞zhòu bì
trứu bích
Nếp gấp; nếp nhăn
棕榈襞zōng lǘ bì
nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung; plicae palmatae
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.