[bái liǎn]
bạch kiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白脸鹭bái liǎn lù
bạch kiểm lộ
diệc mặt trắng
白脸䴓bái liǎn shī
chim trèo cây của Przevalski
唱白脸chàng bái liǎn
xướng bạch kiểm
đóng vai phản diện
小白脸xiǎo bái liǎn
tiểu bạch kiểm
chàng trai hấp dẫn; chàng đẹp trai; kẻ đào mỏ
急扯白脸jí chě bái liǎn
cấp xả bạch kiểm
(Trạng thái) Mặt đỏ gay gắt (phương ngữ)
小白脸儿xiǎo bái liǎn ér
tiểu bạch kiểm nhi
biến thể er hoá của 小白臉|小白脸[xiao3 bai2 lian3]
急赤白脸jí chì bái liǎn
cấp xích bạch kiểm
lo lắng đến phát ốm; lo lắng bồn chồn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.