[xiǎo bái liǎn]
tiểu bạch kiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
小白脸儿xiǎo bái liǎn ér
tiểu bạch kiểm nhi
biến thể er hoá của 小白臉|小白脸[xiao3 bai2 lian3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.