[jí chì bái liǎn]
cấp xích bạch kiểm
两个人急赤白脸地吵个没完。也说急扯白脸
liǎng gè rén jí chì bái liǎn dì chǎo gè méi wán 。 yě shuō jí chě bái liǎn
Hai người cãi nhau đỏ mặt tía tai không dứt. Cũng nói mặt đỏ tía tai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.