[lài]
lại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
癞子lài zǐ
lại tử
Người bị bệnh hắc lào ở đầu
癞疮lài chuāng
lại sang
bệnh favus
癞头鼋lài tóu yuán
lại đầu ngoan
Con ba ba
癞皮狗lài pí gǒu
lại bì cẩu
chó ghẻ; người đáng ghét
癞皮病lài pí bìng
lại bì bệnh
bệnh pellagra; bệnh ghẻ
癞蛤蟆lài há ma
con cóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.