[jiè]
giới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疥疮jiè chuāng
giới sang
bệnh ghẻ; vết lở loét
疥虫jiè chóng
giới trùng
Con mạt gây ghẻ
疥蛤蟆jiè há ma
Cóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.