[nüè zǐ]
ngược tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
发疟子fā nüè zǐ
phát ngược tử
Mắc bệnh sốt rét
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.