[nüè]
ngược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疟子nüè zǐ
ngược tử
bệnh sốt rét
疟疾nüè ji
ngược tật
疟蚊nüè wén
ngược văn
muỗi Anopheles
疟原虫nüè yuán chóng
ngược nguyên trùng
ký sinh trùng sốt rét
疟疾病nüè ji bìng
ngược tật bệnh
痎疟jiē nüè
giai ngược
sốt rét cách nhật
发疟子fā nüè zǐ
phát ngược tử
Mắc bệnh sốt rét
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.