[fàng kuān]
phóng khoan
放宽尺度
fàng kuān chǐ dù
Nới lỏng quy định
入学年龄限制适当放宽
rù xué nián líng xiàn zhì shì dàng fàng kuān
Tuổi nhập học được nới lỏng thích đáng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.