[sōng huǎn]
tông hoãn
节奏松缓
jié zòu sōng huǎn
Nhịp điệu chậm rãi
表情松缓
biǎo qíng sōng huǎn
Biểu cảm thư thái
日程安排得很松缓
rì chéng ān pái dé hěn sōng huǎn
Lịch trình được sắp xếp rất thong thả
松缓气氛
sōng huǎn qì fēn
Làm dịu bầu không khí
松缓神经
sōng huǎn shén jīng
Thư giãn thần kinh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.