[lüè]
lược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
略称lüè chēng
lược xưng
viết tắt
略微lüè wēi
lược vi
một chút; hơi
略为lüè wèi
lược vị
hơi
略图lüè tú
lược đồ
bản phác thảo; bản đồ phác họa; hình thu nhỏ
略膊lüè bó
lược bác
Phần từ vai đến cổ tay.
略略lüè lüè
lược lược
hơi; đại khái; ngắn gọn
略读lüè dú
lược đọc
đọc lướt; đọc qua
略过lüè guò
lược quá
bỏ qua; nhảy qua
略释lüè shì
lược thích
giải thích ngắn gọn; tóm tắt
略作lüè zuò
lược tác
được viết tắt thành; hơi
略去lüè qù
lược khứ
bỏ qua; xóa đi; để sót
略字lüè zì
lược tự
chữ viết tắt; chữ giản lược
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.