[lüè wèi]
lược vị
他略为定了定神 人数略为多了一些
tā lüè wèi dìng le dìng shén rén shù lüè wèi duō le yì xiē
Anh ấy trấn tĩnh lại một chút, số người hơi nhiều hơn một chút
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.