[lüè wēi]
lược vi
一歇一会儿 擦破了皮,略微流了点儿血
yì xiē yí huì er cā pò le pí , lüè wēi liú le diǎn ér xuè
Nghỉ một lát, bị trầy da, chảy một ít máu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.