[lüè lüè]
lược lược
微风吹来,湖面上略略漾起波纹
wēi fēng chuī lái , hú miàn shàng lüè lüè yàng qǐ bō wén
Gió nhẹ thổi qua, mặt hồ khẽ gợn sóng
我略略说了几句,他就明白了
wǒ lüè lüè shuō le jǐ jù , tā jiù míng bái le
Tôi nói vài câu, anh ấy đã hiểu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.