[jiè xiàn]
giới tuyến
跨越界线
kuà yuè jiè xiàn
Vượt qua ranh giới
标出房基地界线
biāo chū fáng jī dì jiè xiàn
Đánh dấu ranh giới đất thổ cư
分界线fēn jiè xiàn
phân giới tuyến
đường phân chia
国界线guó jiè xiàn
quốc giới tuyến
biên giới quốc gia
限界线xiàn jiè xiàn
hạn giới tuyến
ranh giới; đường phân chia
边界线biān jiè xiàn
biên giới tuyến
đường ranh giới; đường biên giới
日界线rì jiè xiàn
nhật giới tuyến
Đường đổi ngày quốc tế
越出界线yuè chū jiè xiàn
việt xuất giới tuyến
vượt quá; vượt quá giới hạn