[jiè]
giới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
界山jiè shān
giới sơn
Núi phân giới hai nước hoặc hai vùng
界尺jiè chǐ
giới thước
thước không chia vạch; thước thẳng
界说jiè shuō
giới thuyết
Định nghĩa (cách gọi cũ)
界址jiè zhǐ
giới chỉ
ranh giới
界域jiè yù
giới vực
Giới hạn và phạm vi
界定jiè dìng
giới định
định nghĩa; phân định
界桩jiè zhuāng
giới trang
Cọc mốc phân giới
界河jiè hé
giới hà
sông biên giới
界画jiè huà
giới hoạ
miêu tả chính xác các hình thức kiến trúc với sự hỗ trợ của thước kẻ; bức tranh được tạo ra bằng kỹ thuật này
界石jiè shí
giới thạch
Đá mốc phân giới
界碑jiè bēi
giới bi
đá ranh giới; bia đánh dấu biên giới
界约jiè yuē
giới ước
Hiệp ước biên giới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.