[biān jì]
biên tế
一片绿油油的庄稼,望不到边际
yí piàn lǜ yóu yóu de zhuāng jia , wàng bú dào biān jì
Một cánh đồng lúa xanh mướt, nhìn không thấy bờ
汪洋大海,漫无边际。76bian边砭笾萹编
wāng yáng dà hǎi , màn wú biān jì 。76bian biān biān biān biān biān
Biển cả mênh mông, không bờ không bến.