汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
画面 (huà miàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
画面
【畫面】
[huà miàn]
hoạ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cảnh
2
quang cảnh
3
bức tranh
Ví dụ
画面清晰
huà miàn qīng xī
Hình ảnh rõ nét
Từ ghép
0 từ chứa “画面”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
场面
风光
场景
戏份
桥段
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
画幅、银幕、屏幕等上面呈现的形象
~清晰
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
画
huà
vẽ, tô, phác họa; bức tranh, hình ảnh; loại hình nghệ thuật tranh vẽ
面
miàn
diện
Mặt; bề mặt của vật thể hoặc người; Phía; phương hướng; Đối mặt; đối diện