[huà]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
画报huà bào
hoạ
tạp chí minh họa
画功huà gōng
hoạ
Thợ vẽ; kỹ thuật vẽ
画廊huà láng
hoạ
phòng trưng bày nghệ thuật; hành lang trang trí
画工huà gōng
hoạ
Họa sĩ (người lấy vẽ làm nghề); kỹ thuật vẽ
画坛huà tán
hoạ
giới hội họa; giới vẽ tranh
画圆huà yuán
hoạ
vẽ một vòng tròn
画师huà shī
hoạ
hoạ sĩ
画幅huà fú
hoạ
tranh; hình; khổ tranh
画供huà gòng
hoạ
Ký tên vào lời khai (tội phạm ký tên xác nhận lời khai là đúng, thường thấy trong văn bạch thoại thời xưa)
画像huà xiàng
hoạ
chân dung; vẽ chân dung ai đó
画卯huà mǎo
hoạ
Đăng ký làm việc (thời xưa quan chức làm việc giờ Mão, nhân viên điểm danh gọi là "họa mão"; nay chỉ chung việc báo cáo khi đi làm)
画夹huà jiá
hoạ
Kẹp vẽ (kẹp lớn, cứng để cố định giấy vẽ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.