[xì fèn]
hí phần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戏份儿xì fèn ér
hí phần nhi
Phần thù lao diễn viên; khối lượng diễn xuất
抢戏份儿qiǎng xì fèn ér
thưởng hí phần nhi
Diễn lố, cố tình làm nổi bật bản thân khi diễn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.