[nán zǐ]
nam tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
男子单nán zǐ dān
đơn nam
男子气nán zǐ qì
nam tính; mạnh mẽ
男子汉nán zǐ hàn
đàn ông
男子气概nán zǐ qì gài
tính nam tính; sự nam tính
男子篮球nán zǐ lán qiú
bóng rổ nam