汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
申明 (shēn míng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
申明
[shēn míng]
thân minh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tuyên bố
2
xác nhận
3
phát biểu chính thức
Ví dụ
申明理由
shēn míng lǐ yóu
Nêu rõ lý do
Từ ghép
0 từ chứa “申明”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
宣布
声称
声言
宣告
宣明
宣言
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
郑重说明
~理由
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
申
shēn
thân
Trình bày, báo cáo, giải thích rõ ràng; Chi thứ 9 trong 12 địa chi, tương ứng với con Khỉ; Tên gọi tắt của Thượng Hải
明
míng
minh
Sáng, rõ ràng, dễ thấy; Làm cho rõ ràng, biểu lộ; Ánh sáng, sự sáng sủa